Tay nhắc cầu Kênh, tay bềnh thuyền ngược

Direct English translation

One hand lifts at Kênh bridge, one hand heaves the boat upstream.

Equivalent English version

Swimming against the tide

Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình thế giao thông đường thủy khó khăn, bị cản trở bởi địa thế mực nước nên việc đi ngược dòng rất vất vả hoặc không thể thực hiện. Thường dùng để nói những trở ngại thực tế khiến công việc, sự đi lại không thuận lợi.
English explanation
It refers to difficult river travel, where low bridges and high water make going upstream hard or impossible. It is used to describe practical obstacles that hinder movement or make a task difficult to carry out.